ValueHD VX800I2 – Camera hội nghị 4K AI Dual-Lens thông minh
|
|
|
Hình ảnh 4K chất lượng cao

Góc rộng và zoom quang học
Ống kính toàn cảnh hỗ trợ góc nhìn tùy chọn 48° và 107° để ghi hình toàn bộ lớp học hoặc phòng họp. Ống kính cận cảnh với góc nhìn 71° kết hợp zoom quang học 12x, cho phép ghi lại hình ảnh cận cảnh rõ nét của giảng viên hoặc người tham gia.

AI hỗ trợ quay thông minh
Hỗ trợ hai chế độ: theo dõi giảng dạy và theo dõi hội nghị. Ở chế độ giảng dạy, camera có thể tự động theo dõi giáo viên hoặc học viên mà không cần thiết bị hỗ trợ. Ở chế độ hội nghị, hệ thống tự động điều chỉnh khung hình theo vị trí người tham gia, đồng thời có thể khóa tiêu điểm theo nguồn âm thanh để đưa ra cận cảnh người phát biểu.
Microphone tích hợp
Tích hợp mảng micro đa hướng với phạm vi thu âm lên đến 6 mét. Thuật toán khử nhiễu độc quyền giúp tái tạo giọng nói rõ ràng và chính xác. (Phạm vi thu âm tối đa được kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm VHD, có thể thay đổi tùy môi trường thực tế).
Đa dạng giao diện kết nối
Hỗ trợ cổng HDMI 1.4b để xuất tín hiệu HD, trang bị thêm giao diện 3G-SDI cho phép truyền tín hiệu ổn định ở khoảng cách lên đến 150 mét (1080P30). Camera có thể xuất đồng thời nhiều kênh video để đáp ứng nhu cầu đa dạng.
Thông số kỹ thuật – ValueHD VX800I2
| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
| Hệ thống tín hiệu | HDMI: 4KP30, 4KP25, 4KP29.97, 1080P30, 1080P25; SDI: 1080P30, 1080P25 |
| Cảm biến | 1/2.5 inch CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 8.51MP |
| Chế độ quét | Progressive |
| Ống kính | Zoom quang 12x, f=4.4–52.8mm, F1.8–F2.6 |
| Zoom số | 16x |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.5 Lux @ (F1.8, AGC ON) |
| Tốc độ màn trập | 1/30s ~ 1/10000s |
| Cân bằng trắng | Tự động, Trong nhà, Ngoài trời, One Push, Thủ công, VAR |
| Bù ngược sáng | Có |
| Giảm nhiễu số | 3D DNR |
| Tỷ lệ S/N | ≥ 55dB |
| Góc nhìn ngang | 71° ~ 8.2° |
| Góc nhìn dọc | 42.7° ~ 4.5° |
| Góc xoay ngang (Pan) | ±170° |
| Góc xoay dọc (Tilt) | ±30° |
| Tốc độ xoay Pan | 1.61° ~ 75.56°/s |
| Tốc độ xoay Tilt | 0.44° ~ 15°/s |
| Đảo hình ảnh | Có |
| Đóng băng hình ảnh | Có |
| Số vị trí Preset | 255 |
| Độ chính xác Preset | 0.1° |
| Thông số kỹ thuật – Camera Toàn Cảnh (Panoramic Camera) | |
| Hệ thống tín hiệu | HDMI: 4KP30, 4KP25, 4KP29.97, 1080P30, 1080P25; SDI: 1080P30, 1080P25 |
| Cảm biến | 1/2.5 inch CMOS, Số điểm ảnh hiệu dụng: 8.51MP |
| Chế độ quét | Progressive |
| Ngàm ống kính | M12 |
| Ống kính I | f=8.0mm, Góc nhìn ngang: 48° |
| Ống kính II | f=1.97mm, Góc nhìn ngang: 107° |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.5 Lux @ (F1.8, AGC ON) |
| Tốc độ màn trập | 1/30s ~ 1/10000s |
| Cân bằng trắng | Tự động, Trong nhà, Ngoài trời, One Push, Thủ công, VAR |
| Giảm nhiễu số | 3D DNR |
| Bù ngược sáng | Có |
| Đảo hình ảnh | Có |
| Đóng băng hình ảnh | Có |
| Kết nối I/O | |
| Ngõ ra hình ảnh | 1 x HDMI 1.4b; 1 x 3G-SDI (BNC, 800mVp-p, 75Ω, SMPTE 424M) |
| Cổng mạng | 1 x RJ45 (10M/100M/1000M, hỗ trợ PoE+) |
| Âm thanh | 1 x LINE IN: Jack 3.5mm |
| USB | 1 x USB 3.0 (Type-B), 1 x USB 2.0 (Type-A) |
| Điều khiển | RS485 (VISCA/Pelco-D/Pelco-P), RS232 IN/OUT (VISCA) |
| Nguồn | DC IN 12V (DC-005/Φ2.0) |
| Thông số mạng | |
| Nén video | H.265 / H.264 / MJPEG |
| Luồng video | Hỗ trợ 4 luồng (Stream 1/2/3/4) |
| Độ phân giải luồng 1 & 2 | 3840×2160, 1920×1080, 1280×720, 1024×576,… |
| Độ phân giải luồng 3 & 4 | 720×480, 320×240,… |
| Băng thông video | 32kbps ~ 51200kbps |
| Điều khiển bitrate | VBR, CBR |
| Tốc độ khung hình | 50Hz: 1–25fps; 60Hz: 1–30fps |
| Nén âm thanh | AAC, G711A |
| Bitrate âm thanh | 48Kbps, 64Kbps, 96Kbps, 128Kbps |
| Giao thức | NDI®|HX2, SRT, TCP/IP, HTTP, RTSP, RTMP/RTMPS, Onvif, DHCP, GB/T28181, Multicast… |
| Thông số USB | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7/8/10, Mac OS X, Linux 2.4.6+, Android (cần driver UVC) |
| Hệ màu / Nén | YUV / H.264 / MJPEG / NV12 |
| Định dạng video | YUY2: tối đa 1080P30; H.264 AVC: tối đa 2160P30; H.265 HEVC: tối đa 2160P30; MJPEG: tối đa 2160P30 |
| Âm thanh USB | Có |
| Chuẩn giao tiếp video | UVC 1.1~1.5 |
| Điều khiển PTZ qua UVC | Có |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.